Bayer Leverkusen (Nữ) kết quả livescore
Bayer Leverkusen (Nữ)
Patzold, Roberto
Ulrich-Haberland-Stadion
Bayer Leverkusen (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 8 | 0 | 5 | 23:21 | +2 | 24 | 1.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 7 | 1 | 5 | 23:15 | +8 | 22 | 1.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 15 | 1 | 10 | 46:36 | +10 | 46 | 1.77 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 8 | 1 | 4 | 15:7 | +8 | 25 | 1.92 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 3 | 8 | 2 | 7:5 | +2 | 17 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 11 | 9 | 6 | 22:12 | +10 | 42 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 1 | 6 | 6 | 8:14 | -6 | 9 | 0.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 7 | 2 | 4 | 16:10 | +6 | 23 | 1.77 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 8 | 8 | 10 | 24:24 | 0 | 32 | 1.23 | |
Bàn Thắng Đội
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi trung bình 1.77 bàn mỗi trận
Bayer Leverkusen (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) không ghi được bàn trong 24% tại Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi trung bình 0.85 trong hiệp một mỗi trận
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi trung bình 0.92 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bayer Leverkusen (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Bayer Leverkusen (Nữ) đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bayer Leverkusen (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.92 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bayer Leverkusen (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bayer Leverkusen (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Bundesliga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bayer Leverkusen (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Bayer Leverkusen (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Bayer Leverkusen (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bayer Leverkusen (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi trung bình 1.85 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Bayer Leverkusen (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Bayer Leverkusen (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Bayer Leverkusen (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Bayer Leverkusen (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Bayer Leverkusen (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thẻ
Bayer Leverkusen (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bayer Leverkusen (Nữ) thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bayer Leverkusen (Nữ) có trung bình 0.58 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bayer Leverkusen (Nữ) thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bayer Leverkusen (Nữ) có trung bình 1.27 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống kê thẻ đội
Bayer Leverkusen (Nữ) có trung bình 0.88 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) có trung bình 0.96 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Bayer Leverkusen (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) có trung bình 6.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bayer Leverkusen (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bayer Leverkusen (Nữ) có trung bình 3.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bayer Leverkusen (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bayer Leverkusen (Nữ) có trung bình 3.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Bayer Leverkusen (Nữ) có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayer Leverkusen (Nữ) có trung bình 2.46 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.77 | 6 | 1.38 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 12 | 1.42 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.15 | 11 | 2.81 | 15 |
| CDG | |||
| 58% | 10 | 58% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 6.62 | 3 | 5.15 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.15 | 2 | 2.81 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.85 | 11 | 2.42 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.88 | 11 | 0.92 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bayer Leverkusen (Nữ)
-
1 Fudalla V.7
-
2 Piljic K.4
-
3 Kramer C.4
-
1 FC Cologne (Nữ)
-
1 Jessen S.7
-
2 Andrade L.4
-
3 Bremer P.3
Thống kê theo cầu thủ
Bayer Leverkusen (Nữ) giải đấu
Bayer Leverkusen (Nữ) người chơi
| 1 Voll, Charlotte | Thủ môn |
| 12 Borggrafe, Rafaela | Thủ môn |
| 27 Abt, Frederike | Thủ môn |
| 34 Moll, Anne Muriel Zoe | Thủ môn |
| 2 Ostermeier, Selina | Hậu vệ |
| 3 Friedrich, Melissa | Hậu vệ |
| 5 Wenger, Claudia | Hậu vệ |
| 17 Madl, Valentina | Hậu vệ |
| 24 Turanyi, Lilla | Hậu vệ |
| 37 Wamser, Carlotta | Hậu vệ |
| 42 Coskun, Sana | Hậu vệ |
Bayer Leverkusen (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 21 Fudalla, Vanessa | 14 | ||
| 19 Bender, Loreen | 5 | ||
| 11 Kogel, Kristin | 4 | ||
| 6 Piljic, Katharina | 4 | ||
| 7 Kramer, Cornelia | 2 | ||
| 37 Wamser, Carlotta | 2 | ||
| 17 Madl, Valentina | 2 | ||
| 10 Merino Gonzalez, Estrella | 2 | ||
| 9 Kehrer, Caroline Victoria | 2 | ||
| 5 Wenger, Claudia | 1 |
Làm mới